Đây là bảng tổng hợp mức phạt giao thông 2026 cho các lỗi thường gặp theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP (hiệu lực từ 01/01/2025), áp dụng cho ô tô và xe máy, kèm nguồn chính thức. Bấm vào từng lỗi để xem bài chi tiết. Muốn biết xe mình có bị phạt không, hãy tra cứu phạt nguội theo biển số.
Nội dung chính
Bảng mức phạt các lỗi phổ biến (ô tô & xe máy)
| Lỗi | Ô tô | Xe máy |
|---|---|---|
| Vượt đèn đỏ | 18–20 triệu, trừ 4đ | 4–6 triệu, trừ 4đ |
| Nồng độ cồn (mức cao nhất) | 30–40 triệu, tước GPLX | 8–10 triệu, tước GPLX |
| Quá tốc độ trên 35 km/h (ô tô) / trên 20 km/h (xe máy) | 12–14 triệu, trừ 10đ | 6–8 triệu |
| Đi ngược chiều | 18–20 triệu (cao tốc 30–40 triệu) | 4–6 triệu |
| Đi sai làn | 4–6 triệu, trừ 2đ | 2–3 triệu |
| Dừng, đỗ trên cao tốc | 12–14 triệu, trừ 6đ | 400–600k (dừng đỗ thường) |
| Dùng điện thoại khi lái | 4–6 triệu | 800k–1 triệu |
| Không đội mũ bảo hiểm | — | 400–600k/người |
| Không thắt dây an toàn | 800k–1 triệu/người | — |
Từ 2025, nhiều lỗi còn bị trừ điểm giấy phép lái xe (mỗi GPLX 12 điểm).
Lưu ý khi tham khảo bảng mức phạt
Con số trên là khung phạt phổ biến; mức cụ thể tùy hành vi, tình tiết tăng/giảm nhẹ và có thể thay đổi khi văn bản được sửa đổi. Luôn đối chiếu với toàn văn Nghị định 168 trước khi nộp phạt.
Kết luận
Nghị định 168 tăng mạnh mức phạt và thêm trừ điểm GPLX. Nắm bảng mức phạt và kiểm tra phạt nguội định kỳ giúp bạn tránh rủi ro tài chính và bị treo đăng kiểm. Xem thêm cách nộp phạt nguội.